skip to Main Content
Menu
Sale

Everest Ambiente 2.0L MT 4×2 2018

999.000.000  990.000.000 

Khuyến mại : Giảm giá sốc. LH nhận k.mại và giá tốt nhất: 0914488368

Chương trình ưu đãi cho Everest Ambiente 2.0L MT 4×2

  • Tặng thẻ dịch vụ trị giá 10 triệu đồng
  • Camera hành trình
  • Bảo hiểm thân vỏ 1 năm
  • Đủ màu: ĐEN-TRẮNG -XÁM-BẠC-ĐỎ-VÀNG CÁT
  • LH trực tiếp có giá tốt nhất:            ☎️    091.44.88.368  –   0974.958.368    ☎️
  • ❊❊❊❊  Hỗ Trợ đăng kí đăng kiểm,trả góp lên tới 90 % giá trị xe với thủ tục nhanh gọn ❊❊❊❊
Đăng ký lái thử Gọi điện xác nhận và tư vấn

Mô tả

Giới thiệu về Everest Ambiente 2.0L MT 4×2 2018

Hệ thống phanh / Brake system
  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17″
  • Cỡ lốp / Tire Size : 265/65/R17
  • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″ tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″ tough screen TFT with SD port
  • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
  • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
  • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
  • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without
  • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
  • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
  • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Không / Without
  • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without
  • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
  • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
  • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Điều chỉnh tay/ Manual
  • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Không / Without
  • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
  • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Không / Without
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
  • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh tay 6 hướng / Driver 6 way manual

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Không / Without
  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
  • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror
  • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn Halogen Projector / Projector Halogen Headlamp
  • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
  • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
  • Hộp số / Transmission : Số tay 6 cấp / 6 speeds MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500
  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

 

 

 

 

Đăng ký lái thử Everest Ambiente 2.0L MT 4×2 2018
Back To Top
Copyright 2018 © Giá xe Ford | Thiết kế bởi Web Bách Thắng