skip to Main Content
Menu
Sale

FORD RANGER 2.0L SING-TURBO WILDTRAK 4×2 AT 2018

853.000.000  850.000.000 

Khuyến mại : Giảm giá sốc. LH nhận k.mại và giá tốt nhất: 0914488368

Chương trình ưu đãi cho FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4×2 AT TURBO ĐƠN

  • Tặng thẻ dịch vụ trị giá 10 triệu đồng
  • Camera hành trình
  • Bảo hiểm thân vỏ 1 năm
  • Đủ màu: ĐEN-TRẮNG -XÁM-BẠC-ĐỎ CAM-VÀNG
  • LH trực tiếp có giá tốt nhất:            ☎️    091.44.88.368  –   0974.958.368    ☎️
  • ❊❊❊❊  Hỗ Trợ đăng kí đăng kiểm,trả góp lên tới 90 % giá trị xe với thủ tục nhanh gọn ❊❊❊❊
Đăng ký lái thử Gọi điện xác nhận và tư vấn

Mô tả

GIỚI THIỆU VỀ FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4×2 AT TURBO ĐƠN

Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn – Xe bán tải 1 cầu số tự động bản cao cấp mới nhất của Ford Việt Nam

Thông số chi tiết RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2
Động cơ& Tính năng Vận hành/ Power and Performance
● Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
● Động cơ / Engine Type Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
● Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
● Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
● Hệ thống truyền động / Drive train Một cầu chủ động / 4×2
● Gài cầu điện / Shift – on – fly Không / without
● Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không / without
● Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
● Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
● Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Không / without
● Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions
● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
● Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
● Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
● Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
● Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80L
Hệ thống treo/ Suspension System
● Hệ thống treo trước / Front Suspension
● Hệ thống treo sau / Rear Suspension
Hệ thống phanh/ Brake system
● Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
● Phanh trước / Front Brake Tang trống / Drum brake
● Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
● Bánh xe / Wheel
Trang thiết bị an toàn/ Safety Features
● Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
● Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
● Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
● Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
● Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước& sau / Font&Rear sensor
● Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
● Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
● Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Có / With
● Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Có / With
● Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
● Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
● Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Có/ With
● Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
● Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Có/ With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
● Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng
● Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
● Gạt mưa tự động / Auto rain wiper Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
● Bộ trang bị thể thao / Sport packages Bộ trang bị WILDTRAK
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
● Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
● Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning
● Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
● Tay lái  / Steering wheel Bọc da / Leather
● Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
● Ghế sau / Rear Seat Row
● Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
● Cửa kính điều khiển điện / Power Window
● Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
● Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Không / Without
● Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC GenIII/ Voice Control SYNC Gen III
● Bản đồ dẫn đường / Navigation system Có / With
● Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Đăng ký lái thử FORD RANGER 2.0L SING-TURBO WILDTRAK 4×2 AT 2018
Back To Top
Copyright 2018 © Giá xe Ford | Thiết kế bởi Web Bách Thắng